Bỏ túi 100+ từ vựng tiếng Hàn TOPIK I mà bạn không thể bỏ qua
Để có thể chinh phục được kỳ thi Topik đầy căng thẳng, các bạn phải chuẩn bị cho mình rất nhiều kiến thức và tinh thần thật tốt. Nếu bạn vẫn chưa biết bắt đầu từ đâu, thì hãy cùng Tự Do chuẩn bị trước cho mình 100+ từ vựng tiếng Hàn Topik I qua bài viết dưới đây nhé!
Tổng hợp các từ vựng tiếng Hàn Topik I theo chủ đề
Dưới đây là tổng hợp 100+ từ vựng tiếng Hàn Topik I theo các chủ đề khác nhau:
Từ vựng tiếng Hàn chủ đề chào hỏi, giới thiệu
안녕: Chào
반갑다: Vui, mừng
인사: Sự chào hỏi
소개하다: Giới thiệu
가족: Gia đình
국적: Quốc tịch
나이: Tuổi
동기: Động cơ
성격: Tính cách
이름: Tên
연락처: Địa chỉ liên lạc
장점: Ưu điểm
단점: Khuyết điểm
전공: Chuyên ngành
직업: Nghề nghiệp
취미: Sở thích
고향: Quê quán
생일: Sinh nhật
좋아하다: Thích
싫어하다: Ghét, không ưa
좋다: Tốt
나쁘다: Xấu
Từ vựng tiếng Hàn chủ đề sinh hoạt đời thường
가다: Đi
오다: Đến
자다: Ngủ
일어나다: Thức dậy
산책하다: Đi dạo
먹다: Ăn
미시다: Uống
일하다: Làm việc
공부하다: Học tập
읽다: Đọc
듣다: Nghe
보다: Xem, nhìn
운동하다: Tập thể dục
쉬다: Nghỉ ngơi
만나다: Gặp gỡ
사다: Mua
팔다: Bán
재미있다: Thú vị, vui
재미없다: Không thú vị, không vui
쇼핑하다: Mua sắm
Từ vựng tiếng Hàn chủ đề Giao thông
교통: Giao thông
버스: Xe bus
버스 정류장: Trạm bus
택시: Taxi
자동차: Xe oto
주차장: Bãi đỗ xe
기차: Tàu hỏa
기차역: Trạm tàu
지하철: Tàu điện ngầm
오토바이: Xe máy
배: Thuyền
비행기: Máy bay
자전거: Xe đạp
도로: Đường đi bộ
길: Con đường
운전: Lái xe
속도: Tốc độ
운전면허: Bằng lái xe
교통 카드: Thẻ giao thông
길이 막히다: Tắc đường
Từ vựng tiếng Hàn chủ đề Nhà ở
건물: Tòa nhà
집: Nhà
거실: Phòng khách
방: Phòng ngủ
부엌: Phòng bếp
화장실: Nhà vệ sinh
서재: Phòng đọc sách
복도: Hành lang
욕실: Phòng tắm
식탁: Bàn ăn
의자: Ghế
침대: Giường
옷장: Tủ quần áo
베란다: Ban công
바닥: Sàn nhà
가구: Đồ nội thất
마당: Sân
옥상: Sân thượng
Từ vựng tiếng Hàn chủ đề Sở thích
취미: Sở thích
관심: Sự quan tâm
음악 감상: Nghe nhạc, thưởng thức nhạc
노래를 부르다: Hát
영화를 보다: Xem phim
책을 읽다: Đọc sách
여행하다: Du lịch
사진을 찍다: Chụp ảnh
축구를 하다: Đá bóng
그림을 그리다: Vẽ tranh
마라톤: Chạy marathon
태권도: Võ taekwondo
야구를 하다: Chơi bóng chày
피아노를 치다: Đánh đàn piano
자전거를 타다: Đạp xe đạp
요리하다: Nấu ăn
게임을 하다: Chơi game
노래방에 가다: Đi karaoke
등산하다: Leo núi
Từ vựng tiếng Hàn chủ đề Gặp gỡ
만나다: Gặp gỡ
약속하다: Hứa hẹn
약속시간: Giờ hẹn
모임: Cuộc họp mặt
초대하다: Mời
방문하다: Thăm
소개하다: Giới thiệu
소개를 받다: Được giới thiệu
인사하다: Chào hỏi
선배: Tiền bối
후배: Hậu bối
직원: Nhân viên
주인: Chủ nhà, người chủ
손님: Khách
댁: Nhà (kính ngữ của 집)
들어오다: Đi đến
들어가다: Đi vào
명함: Danh thiếp
상담하다: Tư vấn
상담소: Nơi tư vấn
예절: Lễ nghi
Bí quyết để luyện thi TOPIK sao cho hiệu quả?
Hầu hết các bạn đều muốn tìm cho mình phương pháp học và luyện thi TOPIK sao cho hiệu quả, nhanh chóng. Thế nhưng, sẽ không có một câu trả lời chính xác cho tất cả, vì mỗi người có tính cách và cách học khác nhau. Quan trọng nhất vẫn là sự chăm chỉ, nỗ lực qua từng bài học, từng đề thi, rút kinh nghiệm từ lỗi sai và sửa chúng.
Đặc biệt, các bạn cần tìm đến một trung tâm đào tạo tiếng Hàn dạy giỏi, uy tín, tin cậy và đồng hành hỗ trợ các bạn ôn thi Topik bài bản, khoa học, chuyên nghiệp nhất. Trung tâm Tự Do tự tin đồng hành cùng các bạn học viên học tiếng Hàn – ôn thi Topik I và Topik II trong nhiều năm qua. Chính vì vậy, các bạn học viên Tự Do đạt Topik 1,2,3 và Topik 4,5,6 rất nhiều. Mở ra cho các bạn cơ hội phát triển và đặc biệt đi Du Học Hàn Quốc săn học bổng khủng!
-
Bí quyết đạt Topik 5 chỉ sau 9 tháng học tiếng Hàn
-
Học viên Tự Do Đà Nẵng Đạt Topik 3 sau 3 tháng học tiếng Hàn
-
Review Trung Tâm Học Tiếng Hàn Đạt Topik 3, Topik 4, Topik 5 Trong 7-9 Tháng
-
Học Tiếng Hàn Mất Bao Lâu Để Đi Du Học?
- Chương trình Du Học Hàn Quốc chỉ từ 38-80 triệu đồng
Kết luận
Tự Do hy vọng rằng qua bài viết vừa rồi, đã giúp các bạn có thêm các kiến thức bổ ích trong việc luyện thi Topik sắp tới. Chắc chắn, đây chỉ là một phần nhỏ trong số các kiến thức mà các bạn cần phải học. Nhưng dù ít hay nhiều, Tự Do mong rằng các bạn luôn phấn đấu hết sức mình nhé. Và nếu như các bạn muốn có một lộ trình ôn luyện Topik rõ ràng hoặc quan tâm đến Du học Hàn Quốc, đừng ngần ngại mà hãy nhanh tay liên hệ ngay cho Tự Do để được hỗ trợ tư vấn chi tiết nha!