Logo

100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Thông Dụng Nhất Cho “Tấm Chiếu Mới”

06/09/2025

Đừng vội lướt qua nếu bạn vẫn đang loay hoay tìm cách ghi nhớ các từ vựng tiếng Hàn thông dụng. Tự Do đã giúp bạn tổng hợp 100 từ vựng tiếng Hàn thông dụng nhất cho người mới bắt đầu. Dễ học, dễ nhớ, giúp bạn áp dụng ngay vào giao tiếp hằng ngày và là cẩm nang quan trọng dành cho bạn khi đi Du Học Hàn Quốc!

Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Hàn “Thông Dụng” Nhất 

Các bạn đang bắt đầu học tiếng Hàn thì chắc hẳn các bạn cần làm quen với những từ vựng tiếng Hàn được sử dụng nhiều nhất hay thông dụng và gần gũi nhất với cuộc sống hàng ngày của mình. Tại đây, cùng Tự Do điểm danh 10 chủ đề từ vựng tiếng Hàn mà bạn nhất định cần biết khi mới học tiếng Hàn.

100+ Từ Vựng Tiếng Hàn thông dụng cho “tấm chiếu mới”

Từ vựng tiếng Hàn về danh xưng & con người

아버지: Bố

어머니: Mẹ

언니/누나: Chị gái

오빠/형: Anh trai

할머니: Bà

할아버지: Ông

사람: Con người

남자: Nam

여자: Nữ

친구: Bạn bè

Từ vựng tiếng Hàn Gia đình & nhà cửa

집: Nhà

방: Phòng

문: Cửa

창문: Cửa sổ

의자: Ghế

침대: Giường

텔레비전: TV

부엌: Phòng bếp

욕실: Nhà tắm 

거실: Phòng khách

Từ vựng tiếng Hàn Ăn uống

Chủ đề ăn uống trong tiếng Hàn luôn nhận được sự quan tâm của các bạn. Hãy cùng điểm danh các từ vựng về ăn uống tại đây để áp dụng và sử dụng hàng ngày nhé: 

밥: Cơm

물: Nước

김치: Kimchi

라면: Mì ăn liền

고기: Thịt

불고기: Thịt nướng

과일: Trái cây

사과: Quả táo

먹다: Ăn

마시다: Uống

Từ vựng tiếng Hàn về chủ đề ăn uống

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề Thời gian

오늘: Hôm nay

어제: Hôm qua

내일: Ngày mai

지금: Bây giờ

시간: Giờ, thời gian

낮: Ban ngày

밤: Ban đêm

날: Ngày

주: Tuần

주말: Cuối tuần

Từ vựng tiếng Hàn về Học tập

학교: Trường học

학생: Học sinh

선생님: Giáo viên

공부하다: Học tập

책: Sách

연필: Bút chì

공책: Vở

수업: Lớp học

시험: Thi cử

점수: Điểm số

Từ vựng tiếng Hàn về thói quen sinh hoạt

쇼핑하다: Mua sắm

산책하다: Đi dạo

세수하다: Rửa mặt

운동하다: Tập thể dục

운전하다: Lái xe

자다: Ngủ

일어나다: Thức dậy

만나다: Gặp gỡ

일하다: Làm việc

생각하다: Suy nghĩ

Từ vựng về phương tiện & địa điểm

버스: Xe bus

지하철: Tàu điện ngầm

택시: Taxi

자동차: Xe ô tô

공항: Sân bay

병원: Bệnh viện

시장: Chợ

은행: Ngân hàng

편의점: Cửa hàng tiện lợi

식당: Nhà ăn

Từ vựng tiếng Hàn về phương tiện và địa điểm

Từ vựng tiếng Hàn về Mùa & Thời tiết

봄: Mùa Xuân

여름: Mùa Hè

가을: Mùa Thu

겨울: Mùa Đông

비: Mưa

해: Mặt trời

달: Mặt trăng

눈: Tuyết

바람: Gió

구름: Mây

Từ vựng tiếng Hàn về bộ phận cơ thể người

몸: Cơ thể

허리: Đầu

뇌: Não

얼굴: Khuôn mặt

눈: Mắt

코: Mũi

입: Miệng

이: Răng

손: Tay

다리: Chân

Động từ thông dụng

가다: Đi

오다: Đến

하다: Làm

보다: Nhìn

듣다: Nghe

걷다: Đi bộ

쓰다: Viết

읽다: Đọc

사다: Mua

팔다: Bán

Cách học từ vựng tiếng Hàn ghi nhớ và áp dụng nhanh nhất

Khi học từ vựng tiếng Hàn các bạn đều có mục tiêu là ghi nhớ nhanh, áp dụng đúng và phục vụ cho hoạt động “Nghe nói đọc viết” tốt nhất. Tuy nhiên học tiếng Hàn không hề dễ dàng và học từ vựng tiếng Hàn rất quan trọng, các bạn cần ghi nhớ thật nhiều từ vựng tiếng Hàn để có thể sử dụng tiếng Hàn tốt nhất. 

Để học từ vựng tiếng Hàn hiệu quả, các bạn tham khảo một số bí quyết sau:

Bí quyết học từng vựng ghi nhớ lâu – áp dụng nhanh nhất

Đặc biệt để học từ vựng tiếng Hàn nhanh hay học tiếng Hàn giỏi thì các bạn đều cần phải có môi trường học tập tốt và người dạy tiếng Hàn giỏi cùng những người bạn đồng hành học tiếng Hàn kiên trì, quyết tâm, chăm chỉ. Chính vì vậy, các bạn muốn học tiếng Hàn tốt và đạt kết quả cao hãy tìm cho mình một trung tâm uy tín để nâng cao năng lực ngôn ngữ của mình tốt nhất nhé!

Kết luận

Tự Do mong rằng, với danh sách 100 từ vựng tiếng Hàn thông dụng này, bạn đã có thêm công cụ hữu ích để làm quen với tiếng Hàn một cách dễ dàng và hiệu quả hơn. Đừng quên ôn tập thường xuyên, kết hợp với thực hành trong giao tiếp hàng ngày để ghi nhớ lâu và sử dụng thành thạo. Ngoài ra, nếu bạn muốn học tiếng Hàn có lộ trình rõ ràng, đầy đủ hơn thì hãy liên hệ ngay đến Du học Hàn Quốc Tự Do để được hỗ trợ từ A – Z nhé!

Tự Do Du học quốc tế

Cờ Hàn Quốc Cờ Việt Nam
Banner Tự Do

Đăng ký tư vấn miễn phí

Zalo 0333.156.512
Facebook