Logo

300+ Từ Vựng Tiếng Hàn về Tình Yêu “Ngọt Ngào” Nhất

20/12/2024

Nếu bạn đang sống tại Hàn Quốc hay đam mê văn hoá Hàn Quốc cũng như cũng muốn sử dụng ngôn ngữ của xứ sở kim chi để bày tỏ tình cảm thì chắc chắn không thể bỏ qua những từ vựng Tiếng Hàn về tình yêu hay nhất tại đây. Hãy cùng Tự Do tìm hiểu và lưu lại ngay nào!

Các từ vựng tiếng Hàn về tình yêu hot nhất hiện nay

Các từ vựng tiếng Hàn về tình yêu được sử dụng nhiều nhất hiện nay mà các bạn không thể bỏ qua: tình yêu trong tiếng hàn hay hạnh phúc trong tiếng hàn. 

사랑 / 애정 /sa-rang/ ê-chon/: Tình yêu

사랑하다 /sa-rang-ha-ta/: Yêu

심장 /sim-jang/: Trái tim

마음 /ma-eum/: Tấm lòng

운명 /unm-myong/: Định mệnh

첫사랑/cheos-salang/ mối tình đầu

행복하다/haengboghada/ hạnh phúc

없어진/eobs-eojin/ thương nhớ

인연 /i-nyon/: Nhân duyên

인연이 깊다 /i-nyo-ni-kip-ta/: Nhân duyên sâu nặng

발렌타인데이/bal-rên-tha-in-tê-i/: Ngày lễ tình yêu

사랑의 보금자리/sa-ra-ngưi-bô-kưm-cha-ri/: Tổ ấm tình yêu

연애편지/yo-nê-pyon-chi/: Thư tình

자유연애/cha-yu-yo-nê/: Tự do yêu

Từ vựng tiếng Hàn về tình yêu hay nhất

Tỏ tình bằng Tiếng Hàn khiến đối phương rung động 

Những câu nói tỏ tình bằng tiếng Hàn khiến nàng “đồng ý” ngay:

사랑해 /sa-rang-hê/: Anh yêu em tiếng Hàn 

나도 사랑해 /na-tô-sa-rang-hê/: Anh cũng yêu em

나와 함께 있어주세요/ Hãy ở bên anh nhé tiếng Hàn 

나에게서 멀어지지 마세요/ Đừng rời xa anh nhé 

영원히 네 곁에 있고 싶어/ Anh muốn bên cạnh em mãi mãi 

손을 잡게 해주세요/ Hãy để anh nắm tay em 

당신과 함께할 기회를 주세요/ Cho anh cơ hội bên em nhé

보고 싶어 /bô-kô-si-po/: Anh nhớ em/ em nhớ anh tiếng Hàn 

좋아해 /chô-a-hê/: Anh thích em/ em thích anh

많이 좋아해 /ma-ni-chô-a-hê/: Anh thích em nhiều lắm

나는 니꺼야 /na-nưn-ni-kko-ya/: Anh là của em tiếng Hàn 

나와 결혼해 줄래 /na-oa-kyon-hôn-chu-rê/: Lấy anh nhé tiếng Hàn 

내 아내가 되어줘 /nê-a-nê-ka-tuy-o-chuo/: Làm vợ anh nhé tiếng Hàn 

나랑 결혼 해줘/na-rang-kyon-hôn-hê-chuo/: Cưới anh nhé tiếng Hàn

Đối tượng trong tình yêu bằng tiếng Hàn – bạn cần biết 

Dưới đây là chỉ những đối tượng, cách gọi, cách xưng hô trong tiếng Hàn:

애인 ( ae-in ): Người yêu (cách gọi chung)

남자친구 ( nam-ja-chin-gu ): Bạn trai

여자친구 ( yeo-ja-chin-gu ): Bạn gái

자기 ( ja-gi ): em yêu (rất thân mật)

여보 ( yeo-bo ): Anh/em yêu (dùng giữa vợ chồng hoặc các cặp đôi thân thiết)

오빠 ( oppa ): Anh yêu (nữ gọi bạn trai lớn tuổi hơn)

언니 ( eon-ni ): Chị yêu (nữ gọi bạn gái lớn tuổi hơn, phổ ít biến)

형 ( hyeong ): Anh yêu (nam gọi bạn trai lớn tuổi hơn, ít phổ biến)

누나 ( nu-na ): Chị yêu (nam gọi bạn gái lớn tuổi hơn)

독신녀 (tôk-sin-nyo): Gái tân

노총각 (nô-chông-kak): Người đàn ông ế tiếng Hàn 

노처녀 (nô-cho-nyo): Người phụ nữ ế

색싯감 (set-sit-kon): Con dâu tương lai

사윗감 (sa-uêt-kam): Chàng rể tương lai

신랑 ( sin-rang ): Chú rể tiếng hàn (người chồng hoặc bạn trai trong lễ cưới)

신부 ( sin-bu ): Cô dâu (chỉ người vợ hoặc bạn gái trong lễ cưới)

Từ vựng tiếng Hàn về tình yêu chỉ về mối quan hệ

Những Mối Quan Hệ Trong Tình Yêu Bằng Tiếng Hàn 

첫사랑 (cheos-sa-rang): Tình đầu 

끝사랑 (kkeut-sa-rang): Tình cuối 

사랑사기 (sa-rang-sa-ki): Lừa tình 

옛사랑 (yet-sa-rang): Người yêu cũ 

약혼자 (yak-hon-ja): Vị hôn thê/hôn phu (người đã đính hôn)

썸 (sseom): Mối quan hệ mập mờ (cách nói thông dụng, hiện đại)

남녀간의 애정 (nam-nyo-kam-eui ae-jeong): Tình yêu nam nữ

부부의 사랑 (bu-bu-eui sa-rang): Tình yêu vợ chồng 

이루어지지 않은 사랑 (i-ru-eo-ji-ji an-eun sa-rang): Mối tình dở dang tiếng Hàn

한결같이사랑하다 (han-kyeol-kat-i-sa-rang-ha-ta): Mối tình chung thủy 

사랑에 눈멀다 (sa-rang-e nun-meol-ta): Tình yêu mù quáng tiếng Hàn

사랑이 깨지다 (sa-rang-i kkae-ji-ta): Tình yêu tan vỡ 

사랑이 식다 (sa-rang-i sil-ta): Tình yêu phai nhạt 

Những Tâm Trạng Tình Yêu Bằng Tiếng Hàn

Những trạng buồn vui hạnh phúc hay đau khổ trong tình yêu được biểu hiện bằng tiếng Hàn: 

행복하다 (haeng-bok-ha-da): Hạnh phúc trong tiếng Hàn

기쁘다 (gi-ppeu-da): Vui mừng

설레다 (seol-le-da): Hồi hộp, rung động

만족하다 (man-jok-ha-da): Hài lòng

미소 짓다 (mi-so jit-da): Mỉm cười

흐뭇하다 (heu-mut-ha-da): Hài lòng, ấm lòng

슬프다 (seul-peu-da): Buồn

외롭다 (oe-rop-da):đơn

우울하다 (u-ul-ha-da): U uất, buồn rầu

서운하다 (seo-un-ha-da): Nỗi buồn, hơi thở

실망하다 (sil-mang-ha-da): Thất vọng

아프다 (a-peu-da): Xin chân thành

후회하다 (hu-hwe-ha-da): Hối tiếc

사랑스럽다 (sa-rang-seu-reop-da): đáng yêu

보고 싶다 (bo-go nhâm nhi-da): Nhớ nhung

그리워하다 (geu-ri-wo-ha-da): Nhớ thương (ai đó hoặc kỷ niệm)

다정하다 (da-jeong-ha-da): Dịu dễ, ân cần

애틋하다 (ae-teut-ha-da): Yêu thương da diết

질투하다 (jil-tu-ha-da): Ghen nhẹ

불안하다 (bul-an-ha-da): Bất an

초조하다 (cho-jo-ha-da): Lo lắng, bồn chồn

의심하다 (ui-sim-ha-da): Nghi ngờ

답답하다 (dap-dap-ha-da): Ngột ngạt, khó chịu

이별하다 (i-byeol-ha-da): Chia tay

아쉬워하다 (a-swi-wo-ha-da): Nuối tiếc

상처받다 (sang-cheo-bat-da): Tổn thương

그립다 (geu-rip-da): Nhớ nhung (một thứ đã mất)

허전하다 (heo-jeon-ha-da): Trống vắng

고통스럽다 (go-tong-seu-reop-da): Đau khổ

마음이 아파요. (ma-eu-mi a-pa-yo): Tim tôi đau.

기분이 좋아요. (gi-bu-ni jo-a-yo): Tâm trạng tôi rất tốt.

기분이 나빠요. (gi-bu-ni na-ppa-yo): Tâm trạng tôi không tốt.

Câu nói tiếng Hàn về tình yêu hay nhất

Những Câu Nói Trong Tình Yêu Bằng Tiếng Hàn 

Những câu nói để khẳng định tình yêu của bản thân với đối phương một cách “ngọt ngào” nhất. Các bạn cùng tìm hiểu câu nói tiếng hàn về tình yêu:

1. 사랑은 말보다 행동으로 보여주는 거야.

( Sarang-eun malboda haengdong-euro boyeojuneun geoya. )

Tình yêu được thể hiện bằng hành động hơn là lời nói.

2. 우리 함께라면 모든 것이 가능해.

( Uri hamkkeramyeon modeun geosi ganeunghae. )

Chỉ cần chúng ta bên nhau, mọi thứ đều có thể.

3. 사랑은 서로를 이해하는 것이다.

( Sarang-eun seororeul ihaehaneun geosida. )

Tình yêu là sự hiểu biết lẫn nhau.

4. 시간이 흘러도 너를 사랑할 거야.

( Sigani heulleodo neoreul saranghal geoya. )

Dù thời gian có trôi qua, anh vẫn sẽ yêu em.

5. 사랑은 서로의 눈을 바라보는 것이 아니라 같은 방향을 보는 것이다.

( Sarang-eun seoro-ui Nuneul baraboneun Geosi anira Gateun Banghyangeul Boneun Geosida. )

Tình yêu không phải là nhìn vào mắt nhau, mà là cùng nhìn về một hướng.

6. 사랑은 작은 것에서 시작된다.

( Sarang-eun jageun geos-eseo sijakdoenda. )

Tình yêu bắt đầu từ những điều điều nhỏ bé.

7. 사랑은 서로의 부족함을 채워주는 거야.

(sarang-eun seoloui bujogham-eul chaewojuneun geoya )

Tình yêu là cùng bù đắp những điều thiếu sót của nhau.

Kết Luận

Hy vọng những từ vựng tiếng Hàn về tình yêu trên đây giúp bạn sẽ có thể thể hiện tình cảm với đối phương, với người mình yêu thương một cách dễ dàng hơn. Hãy cùng học tiếng Hàn cùng Du học Tự Do mỗi ngày ngay hôm nay!

 

Tự Do Du học quốc tế

Cờ Hàn Quốc Cờ Việt Nam
Banner Tự Do

Đăng ký tư vấn miễn phí

Zalo 0333.156.512
Facebook