300+ Từ Vựng Tiếng Hàn về Tình Yêu “Ngọt Ngào” Nhất
Nếu bạn đang sống tại Hàn Quốc hay đam mê văn hoá Hàn Quốc cũng như cũng muốn sử dụng ngôn ngữ của xứ sở kim chi để bày tỏ tình cảm thì chắc chắn không thể bỏ qua những từ vựng Tiếng Hàn về tình yêu hay nhất tại đây. Hãy cùng Tự Do tìm hiểu và lưu lại ngay nào!
Các từ vựng tiếng Hàn về tình yêu hot nhất hiện nay
Các từ vựng tiếng Hàn về tình yêu được sử dụng nhiều nhất hiện nay mà các bạn không thể bỏ qua: tình yêu trong tiếng hàn hay hạnh phúc trong tiếng hàn.
사랑 / 애정 /sa-rang/ ê-chon/: Tình yêu
사랑하다 /sa-rang-ha-ta/: Yêu
심장 /sim-jang/: Trái tim
마음 /ma-eum/: Tấm lòng
운명 /unm-myong/: Định mệnh
첫사랑/cheos-salang/ mối tình đầu
행복하다/haengboghada/ hạnh phúc
없어진/eobs-eojin/ thương nhớ
인연 /i-nyon/: Nhân duyên
인연이 깊다 /i-nyo-ni-kip-ta/: Nhân duyên sâu nặng
발렌타인데이/bal-rên-tha-in-tê-i/: Ngày lễ tình yêu
사랑의 보금자리/sa-ra-ngưi-bô-kưm-cha-ri/: Tổ ấm tình yêu
연애편지/yo-nê-pyon-chi/: Thư tình
자유연애/cha-yu-yo-nê/: Tự do yêu
Tỏ tình bằng Tiếng Hàn khiến đối phương rung động
Những câu nói tỏ tình bằng tiếng Hàn khiến nàng “đồng ý” ngay:
사랑해 /sa-rang-hê/: Anh yêu em tiếng Hàn
나도 사랑해 /na-tô-sa-rang-hê/: Anh cũng yêu em
나와 함께 있어주세요/ Hãy ở bên anh nhé tiếng Hàn
나에게서 멀어지지 마세요/ Đừng rời xa anh nhé
영원히 네 곁에 있고 싶어/ Anh muốn bên cạnh em mãi mãi
손을 잡게 해주세요/ Hãy để anh nắm tay em
당신과 함께할 기회를 주세요/ Cho anh cơ hội bên em nhé
보고 싶어 /bô-kô-si-po/: Anh nhớ em/ em nhớ anh tiếng Hàn
좋아해 /chô-a-hê/: Anh thích em/ em thích anh
많이 좋아해 /ma-ni-chô-a-hê/: Anh thích em nhiều lắm
나는 니꺼야 /na-nưn-ni-kko-ya/: Anh là của em tiếng Hàn
나와 결혼해 줄래 /na-oa-kyon-hôn-chu-rê/: Lấy anh nhé tiếng Hàn
내 아내가 되어줘 /nê-a-nê-ka-tuy-o-chuo/: Làm vợ anh nhé tiếng Hàn
나랑 결혼 해줘/na-rang-kyon-hôn-hê-chuo/: Cưới anh nhé tiếng Hàn
Đối tượng trong tình yêu bằng tiếng Hàn – bạn cần biết
Dưới đây là chỉ những đối tượng, cách gọi, cách xưng hô trong tiếng Hàn:
애인 ( ae-in ): Người yêu (cách gọi chung)
남자친구 ( nam-ja-chin-gu ): Bạn trai
여자친구 ( yeo-ja-chin-gu ): Bạn gái
자기 ( ja-gi ): em yêu (rất thân mật)
여보 ( yeo-bo ): Anh/em yêu (dùng giữa vợ chồng hoặc các cặp đôi thân thiết)
오빠 ( oppa ): Anh yêu (nữ gọi bạn trai lớn tuổi hơn)
언니 ( eon-ni ): Chị yêu (nữ gọi bạn gái lớn tuổi hơn, phổ ít biến)
형 ( hyeong ): Anh yêu (nam gọi bạn trai lớn tuổi hơn, ít phổ biến)
누나 ( nu-na ): Chị yêu (nam gọi bạn gái lớn tuổi hơn)
독신녀 (tôk-sin-nyo): Gái tân
노총각 (nô-chông-kak): Người đàn ông ế tiếng Hàn
노처녀 (nô-cho-nyo): Người phụ nữ ế
색싯감 (set-sit-kon): Con dâu tương lai
사윗감 (sa-uêt-kam): Chàng rể tương lai
신랑 ( sin-rang ): Chú rể tiếng hàn (người chồng hoặc bạn trai trong lễ cưới)
신부 ( sin-bu ): Cô dâu (chỉ người vợ hoặc bạn gái trong lễ cưới)
Những Mối Quan Hệ Trong Tình Yêu Bằng Tiếng Hàn
첫사랑 (cheos-sa-rang): Tình đầu
끝사랑 (kkeut-sa-rang): Tình cuối
사랑사기 (sa-rang-sa-ki): Lừa tình
옛사랑 (yet-sa-rang): Người yêu cũ
약혼자 (yak-hon-ja): Vị hôn thê/hôn phu (người đã đính hôn)
썸 (sseom): Mối quan hệ mập mờ (cách nói thông dụng, hiện đại)
남녀간의 애정 (nam-nyo-kam-eui ae-jeong): Tình yêu nam nữ
부부의 사랑 (bu-bu-eui sa-rang): Tình yêu vợ chồng
이루어지지 않은 사랑 (i-ru-eo-ji-ji an-eun sa-rang): Mối tình dở dang tiếng Hàn
한결같이사랑하다 (han-kyeol-kat-i-sa-rang-ha-ta): Mối tình chung thủy
사랑에 눈멀다 (sa-rang-e nun-meol-ta): Tình yêu mù quáng tiếng Hàn
사랑이 깨지다 (sa-rang-i kkae-ji-ta): Tình yêu tan vỡ
사랑이 식다 (sa-rang-i sil-ta): Tình yêu phai nhạt
Những Tâm Trạng Tình Yêu Bằng Tiếng Hàn
Những trạng buồn vui hạnh phúc hay đau khổ trong tình yêu được biểu hiện bằng tiếng Hàn:
행복하다 (haeng-bok-ha-da): Hạnh phúc trong tiếng Hàn
기쁘다 (gi-ppeu-da): Vui mừng
설레다 (seol-le-da): Hồi hộp, rung động
만족하다 (man-jok-ha-da): Hài lòng
미소 짓다 (mi-so jit-da): Mỉm cười
흐뭇하다 (heu-mut-ha-da): Hài lòng, ấm lòng
슬프다 (seul-peu-da): Buồn
외롭다 (oe-rop-da): Cô đơn
우울하다 (u-ul-ha-da): U uất, buồn rầu
서운하다 (seo-un-ha-da): Nỗi buồn, hơi thở
실망하다 (sil-mang-ha-da): Thất vọng
아프다 (a-peu-da): Xin chân thành
후회하다 (hu-hwe-ha-da): Hối tiếc
사랑스럽다 (sa-rang-seu-reop-da): đáng yêu
보고 싶다 (bo-go nhâm nhi-da): Nhớ nhung
그리워하다 (geu-ri-wo-ha-da): Nhớ thương (ai đó hoặc kỷ niệm)
다정하다 (da-jeong-ha-da): Dịu dễ, ân cần
애틋하다 (ae-teut-ha-da): Yêu thương da diết
질투하다 (jil-tu-ha-da): Ghen nhẹ
불안하다 (bul-an-ha-da): Bất an
초조하다 (cho-jo-ha-da): Lo lắng, bồn chồn
의심하다 (ui-sim-ha-da): Nghi ngờ
답답하다 (dap-dap-ha-da): Ngột ngạt, khó chịu
이별하다 (i-byeol-ha-da): Chia tay
아쉬워하다 (a-swi-wo-ha-da): Nuối tiếc
상처받다 (sang-cheo-bat-da): Tổn thương
그립다 (geu-rip-da): Nhớ nhung (một thứ đã mất)
허전하다 (heo-jeon-ha-da): Trống vắng
고통스럽다 (go-tong-seu-reop-da): Đau khổ
마음이 아파요. (ma-eu-mi a-pa-yo): Tim tôi đau.
기분이 좋아요. (gi-bu-ni jo-a-yo): Tâm trạng tôi rất tốt.
기분이 나빠요. (gi-bu-ni na-ppa-yo): Tâm trạng tôi không tốt.
Những Câu Nói Trong Tình Yêu Bằng Tiếng Hàn
Những câu nói để khẳng định tình yêu của bản thân với đối phương một cách “ngọt ngào” nhất. Các bạn cùng tìm hiểu câu nói tiếng hàn về tình yêu:
1. 사랑은 말보다 행동으로 보여주는 거야.
( Sarang-eun malboda haengdong-euro boyeojuneun geoya. )
Tình yêu được thể hiện bằng hành động hơn là lời nói.
2. 우리 함께라면 모든 것이 가능해.
( Uri hamkkeramyeon modeun geosi ganeunghae. )
Chỉ cần chúng ta bên nhau, mọi thứ đều có thể.
3. 사랑은 서로를 이해하는 것이다.
( Sarang-eun seororeul ihaehaneun geosida. )
Tình yêu là sự hiểu biết lẫn nhau.
4. 시간이 흘러도 너를 사랑할 거야.
( Sigani heulleodo neoreul saranghal geoya. )
Dù thời gian có trôi qua, anh vẫn sẽ yêu em.
5. 사랑은 서로의 눈을 바라보는 것이 아니라 같은 방향을 보는 것이다.
( Sarang-eun seoro-ui Nuneul baraboneun Geosi anira Gateun Banghyangeul Boneun Geosida. )
Tình yêu không phải là nhìn vào mắt nhau, mà là cùng nhìn về một hướng.
6. 사랑은 작은 것에서 시작된다.
( Sarang-eun jageun geos-eseo sijakdoenda. )
Tình yêu bắt đầu từ những điều điều nhỏ bé.
7. 사랑은 서로의 부족함을 채워주는 거야.
(sarang-eun seoloui bujogham-eul chaewojuneun geoya )
Tình yêu là cùng bù đắp những điều thiếu sót của nhau.
Kết Luận
Hy vọng những từ vựng tiếng Hàn về tình yêu trên đây giúp bạn sẽ có thể thể hiện tình cảm với đối phương, với người mình yêu thương một cách dễ dàng hơn. Hãy cùng học tiếng Hàn cùng Du học Tự Do mỗi ngày ngay hôm nay!
- Hotline/Zalo: 0333.156.512
- Email: duhoctudoglobal@gmail.com