Cách đọc số tiền trong tiếng Hàn chuẩn người bản xứ
Cách đọc số tiền trong tiếng Hàn tưởng chừng đơn giản nhưng lại khá khó khăn đối với người học. Để viết, nói hay độc số tiền trong tiếng Hàn một cách chính xác đòi hỏi người học phải kiên nhẫn, có sự nhanh nhạy và chăm chỉ luyện tập. Dù vậy thì cũng đừng quá lo lắng nhé, Tự Do sẽ hướng dẫn đến bạn cách đọc số tiền trong tiếng Hàn một cách dễ hiểu nhất và chính xác nhất. Chỉ cần nắm kỹ những điều sau và ôn luyện thường xuyên thì Du học Hàn Quốc Tự Do tin chắc những con số kia sẽ không làm khó bạn được đâu.
Tổng quan về đơn vị tiền tệ Hàn Quốc (KRW)
Ý nghĩa hình ảnh trên những đồng tiền xu Hàn Quốc
- 1 won – Mugunghwa (무궁화): Loài hoa được coi là Quốc hoa của Hàn Quốc, hoa này gần giống với hoa dâm bụt Việt Nam. Hoa Mugung mọc khắp nơi và là biểu tượng tinh thần dân tộc của Đại Hàn, tượng trưng cho sức mạnh, tinh thần bất khuất của dân tộc.
- 5 won – Thuyền rùa (거북선): Đây là loại thuyền được sử dụng trong trận thủy chiến với Nhật Bản vào thế kỷ 16
- 10 won – Tháp Dabo (다보탑): Tháp Dabo hay còn được gọi là tháp Đại Bảo – bảo tháp của chùa Bulguksa, chùa tọa lạc tại thành phố Gyeongju, cố đô của Hàn Quốc vào triều đại Silla. Ngôi chùa này được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa thế giới
- 50 won – Bông lúa: Hình ảnh tượng trưng cho nền nông nghiệp của Hàn Quốc. Dù hiện nay Hàn Quốc đã trở thành quốc gia công nghiệp nhưng người dân nơi đây vẫn không quên truyền thống dân tộc mình.
- 100 won – Tướng quân Yi Sun Shin (1545 – 1698): Ông được xem là vị tướng vĩ đại nhất triều đại Joseon. Tướng quân Yi Sun Shin chính là người đã chế tạo thuyền rùa và đánh bại 330 thuyền quân Nhật chỉ với 13 chiếc thuyền rùa của ông trong trận thủy chiến Myeongnyang. Và ông cũng được coi là một trong những nhà chiến lược hải quân giỏi nhất trên thế giới.
- 500 won – Chim hạc (두루미): Tượng trưng cho sự phát triển và trường tồn mãi mãi
Ý nghĩa hình ảnh trên những đồng tiền giấy Hàn Quốc
- 1.000 won – Lee Hwang (이황) (1501-1570): Ông được triều đình hết mực trọng dụng và giữ nhiều chức vụ quan trọng trong triều đại thời Joseon. Ông cũng là thầy giáo vĩ đại và nhà triết học lỗi lạc vào thế kỷ 16
- 5.000 won – Lee Yi (이이) (1536-1584): Lee Yi là học trò của Lee Hwang, 2 thầy trò được mệnh danh là Nhị đại nho thời bấy giờ. Ông nổi tiếng là người thông minh, 3 tuổi biết đọc, 7 tuổi học và hiểu toàn bộ thuyết của Khổng Tử, 13 tuổi đỗ đầu cuộc thi văn chương do triều đình tổ chức. Ông có rất nhiều đóng góp quan trọng cho triều đình. Mặt sau của tờ tiền là Ô Trúc Viên nơi ông sinh ra.
- 10.000 won – Hoàng đế Sejong (세종대왕) (1397-1450): Đây là vị vua nổi tiếng nhất Hàn Quốc, ông là vị vua thứ 4 của triều đại Joseon. Ông là người sáng tạo ra hệ thống chữ viết hiện đại thay cho Hán tự trước đó.
- 50.000 won – Shin Saimdang (신사임당) (1504-1551): Bà là thân mẫu của học giả Lee Yi, không chỉ là mẹ hiền, bà còn là một người vợ vô cùng đảm đang, hết lòng khích lệ chồng mình trong sự nghiệp. Bà đã trở thành hình tượng cho người phụ nữ đức hạnh của Hàn Quốc. Bên cạnh đó, hình ảnh người phụ nữ xuất hiện trên đồng tiền mệnh giá cao nhất của Hàn Quốc cũng giúp truyền tải thông điệp bình đẳng giới.
Cách đọc số tiền trong tiếng Hàn
Cách đọc số tiền theo hệ số Hán Hàn
Trong tiếng Hàn có 2 hệ số đếm là số đếm Hàn Hàn và số đếm thuần Hàn. Do số Hán Hàn được sử dụng khi đọc số tiền nên hãy cùng Tự Do ôn lại số đếm này nhé.
| 1 | 일 | 7 | 칠 | 10.000 | 만 |
| 2 | 이 | 8 | 팔 | 100.000 | 십만 |
| 3 | 삼 | 9 | 구 | 1.000.000 | 백만 [뱅만] |
| 4 | 사 | 10 | 십 | 10.000.000 | 천만 |
| 5 | 오 | 100 | 백 | 100.000.000 | 억 |
| 6 | 육 | 1.000 | 천 | 1.000.000.000 | 십억 |
Cách đọc số tiền trong tiếng Hàn: Dưới 10.000
Đọc số tiền dưới 10.000 bạn đọc từ trái sang phải, từ hàng cao đến hàng thấp.
Ví dụ 1: Đọc số 573
- Số hàng trăm là 5 => 오백
- Số hàng chục là 7 => 칠십
- Số hàng đơn vị là 3 => 삼
Vậy số 573 được đọc là 오백칠십삼
Ví dụ 2: Đọc số 8436
- Số hàng nghìn là 8 => 팔천
- Số hàng trăm là 4 => 사백
- Số hàng chục là 3 => 삼십
- Số hàng đơn vị là 3 => 삼
Vậy số 8436 được đọc là 팔천사백삼십삼
Ví dụ 3: Đọc số 2040
- Số hàng nghìn là 2 => 이천
- Số hàng chục là 4 => 사십
Vậy số 2040 được đọc là 이천사십
Cách đọc số tiền trong tiếng Hàn: Từ 10.000 – dưới 100.000.000
Giá tiền của các số lớn từ 10.000 trở lên khó đọc hơn và gây khó khăn cho người học tiếng Hàn. Tuy nhiên hiểu được cách đọc số tiền của người Hàn sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong việc luyện tập. Với các con số này, người Hàn sẽ tách 4 chữ số đọc theo 만 (vạn/ chục nghìn). Nghĩa là con số 10.000 đọc theo tiếng Việt là “mười nghìn” còn theo tiếng Hàn là “một vạn”.
Ví dụ:
- 53,200: 오만삼천사백 [ô-man sam-chon sa-bek]
- 1,203,000 백이십만삼천 [bek-i-sim-man sam-chon]
- 3,840,200 삼백팔십사만이백 [sam-bek phal-sip sa-man i-bek]
Cách đọc số tiền trong tiếng Hàn từ 100.000.000 trở lên
Để đọc số tiền từ 100.000.000 trở lên, các bạn cần làm quen với cách đọc “억” (ức) nghĩa là trăm triệu. Chẳng hạn như 100.000.000 là 일억, 200.000.000 là 이억,…
Ví dụ:
- 530,000,000: 오억삼천만 [ô-eok sam-chon-man]
- 270,385,000 이억칠천삼십팔만오천 [i-reok chil-chon sam-sip-phal-man ô-chon]
Kết luận
Cách đọc số tiền trong tiếng Hàn rất cần thiết trong đời sống giao tiếp, để có thể đọc một cách chính xác nhất và thành thạo thì cần có thời gian luyện tập để tăng phản xạ. Nếu bạn là một du học sinh Hàn Quốc muốn tìm công việc làm thêm như: phục vụ, bán hàng,…thì phần này sẽ giúp ích khá nhiều trong công việc của các bạn đó. Ngoài ra, bạn còn băn khoăn gì liên quan đến du học Hàn Quốc, đừng ngần ngại liên hệ với Tự Do để được tư vấn và giải đáp nhé!
Email: duhoctudoglobal@gmail.com