Quy tắc biến âm trong tiếng Hàn chuẩn người bản xứ
Để có thể phát âm tiếng Hàn một cách chuẩn xác nhất, ngoài việc nắm vững cách đọc của từng nguyên âm, phụ âm thì bạn cần ghi nhớ những quy tắc biến âm để phát âm thật tự nhiên nhất và khiến người nghe không bị khó chịu. Bài viết dưới đây, Du học Hàn Quốc Tự Do sẽ giới thiệu đến bạn 9 quy tắc biến âm trong tiếng Hàn chuẩn người bản xứ nhé.
Biến âm trong tiếng Hàn là gì?
Biến âm trong tiếng Hàn là một số trường hợp nguyên âm và phụ âm khi kết hợp với nhau thì phát âm ban đầu sẽ bị thay đổi. Thực tế có rất nhiều từ mà phụ âm cuối của âm tiết đứng trước và phụ âm hoặc là nguyên âm đầu của âm tiết đứng sau đọc liền nhau sẽ gây khó khăn trong quá trình phát âm. Do đó chúng dần được thay đổi cách phát âm để thuận tiện hơn khi nói chuyện. Quy tắc biến âm trong tiếng Hàn có vai trò hệ thống lại những sự biến đổi này, để phát âm được như người bản xứ thì bạn cần nắm được các quy tắc phát âm sau.
Phát âm phụ âm cuối (patchim) đúng cách
Đây là phần rất quan trọng nhưng nhiều người khi mới học thường bỏ qua, trong tiếng Hàn có rất nhiều patchim – phụ âm cuối, nhưng chỉ có 7 cách để đọc những phụ âm này.
| Patchim đơn | ||
| Patchim | Cách đọc | Ví dụ |
| ㄱ, ㅋ,ㄲ | ㄱ[k] | 기역, 작다, 학기, 약, 삭제, 낚시 |
| ㄴ | ㄴ[n] | 언니, 현대, 혼자. 건축, 한국 |
| ㄷ,ㅌ, ㅅ, ㅆ, ㅈ,ㅊ, ㅎ | ㄷ[t] | 닫다, 맞다, 낫, 낮, 있다, 낯선, 낳다, |
| ㄹ | ㄹ[l] | 날, 멀다, 헐, 별, 일, 말 |
| ㅁ | ㅁ[m] | 엄마, 햄, 마음, 밤, 감기, 남자, 아침 |
| ㅂ,ㅍ | ㅂ[p] | 밥, 아름답다, 잡지, 잎, 입, 밉다 |
| ㅇ | ㅇ[ng] | 공부, 방향, 낭만, 방학, 공항 |
| Patchim đôi: Trừ ㄻ, ㄿ, ㄺ được đọc theo phụ âm phía sau thì tất cả patchim đôi còn lại đọc theo phụ âm phía trước. | ||
Quy tắc biến âm trong tiếng Hàn chuẩn người bản xứ
Chỉ cần hiểu và áp dụng những quy tắc biến âm này, tiếng Hàn của bạn sẽ tự nhiên hơn, trau chuốt hơn. Điều anfy hỗ trợ bạn trong việc giao tiếp cũng như nghe trở nên dễ dàng hơn.
Quy tắc 1: Nối âm (연음화)
- Từ phía trước được kết thúc bằng phụ âm, từ phía sau bắt đầu bằng nguyên âm thì sẽ đọc nối patchim của âm tiết trước vào nguyên âm của âm tiết sau. Ví dụ: 봄이[보미] /bo-mi/; 책을[채글] /chae- geul/; 발음[바름] /ba-reum/; 이름이[이르미] /i-reu-mi/
- Từ phía trước kết thúc bằng phụ âm đôi và từ phía sau bắt đầu bằng một nguyên âm thì sẽ đọc nối phụ âm của âm tiết phía trước vào nguyên âm của âm tiết phía sau. Ví dụ: 앉으[안즈] /an-jeu/; 없어[업서] /eop-seo/; 읽은[일근] /il-geun/; 삶이[살미] /sal-mi/
Quy tắc 2: Trọng âm hóa (경음화)
| [ㄱ, ㄷ, ㅂ] + ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ ➡ [ㄱ, ㄷ, ㅂ] + ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ | Từ phía trước kết thúc bằng phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, từ thứ 2 bắt đầu bằng các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ sẽ bị biến đổi thành ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ | Ví dụ: 식당 [식땅] (nhà hàng); 국밥 [국빱] (món cơm trộn canh); 꽃집[꼳찝] /kkot-jjip/ |
| [ㄴ,ㅁ] + ㄱ, ㄷ, ㅈ ➡ [ㄴ,ㅁ] + ㄲ, ㄸ, ㅉ | Từ phía trước kết thúc bằng phụ âm ㄴ,ㅁ, từ thứ 2 bắt đầu bằng ㄱ, ㄷ, ㅈ sẽ bị biến đổi thành ㄲ, ㄸ, ㅉ | Ví dụ: 앉고 [안꼬] (ngồi); 젊지 [점찌] (trẻ); 얹다 [언따] (đặt, để) |
| ㄹ + ㄱ, ㄷ, ㅅ, ㅈ ➡ ㄹ + ㄲ,ㄸ, ㅆ, ㅉ | Từ phía trước kết thúc bằng phụ âm ㄹ, từ thứ 2 bắt đầu bằng ㄱ, ㄷ, ㅅ, ㅈ sẽ bị biến đổi thành ㄲ,ㄸ, ㅆ, ㅉ | Ví dụ: 갈등 [갈뜽] (mâu thuẫn); 발전 [발쩐] (sự phát triển); 절도[절또] (sự ăn trộm, kẻ trộm |
Quy tắc 3: Biến âm/ Mũi âm hóa (비음화)
| [ㄱ, ㄷ, ㅂ] + ㄴ/ㅁ ⇒ [ㅇ, ㄴ, ㅁ] | Nếu âm tiết phía trước kết thúc bằng ㄱ, ㄷ, ㅂ và âm tiết phía sau bắt đầu bằng ㄴ, ㅁ thì sẽ bị biến đổi thành ㅇ, ㄴ, ㅁ | Ví dụ: 학년 [항년] (năm học); 있는 [인는] (kiệt sức); 밥 먹어 [밤 머거] (ăn cơm) |
| [ㅁ, ㅇ] + ㄹ ⇒ [ㅁ, ㅇ] + ㄴ | Nếu âm tiết phía trước kết thúc bằng ㅁ, ㅇ và âm tiết phía sau bắt đầu bằng ㄹ thì sẽ bị biến đổi thành ㄴ | Ví dụ: 침략 [침냑] (xâm lược); 대통령 [대통녕] (tổng thống) |
| [ㄱ, ㅂ] + ㄹ ⇒ [ㄱ, ㅂ] + ㄴ | Nếu âm tiết phía trước kết thúc bằng ㄱ, ㅂ và âm tiết phía sau bắt đầu bằng ㄹ thì sẽ bị biến đổi thành ㄴ | Ví dụ: 석류 [성뉴] (quả lựu); 컵라면 [컴나면] (mì cốc, mì ly) |
Quy tắc 4: Nhũ âm hóa (유음비화)
- ㄹ+ ㄴ> ㄹ+ ㄹ: Nếu âm tiết phía trước kết thúc bằng ㄹ và âm tiết phía sau bắt đầu bằng ㄴ thì âm ㄴ sẽ bị biến đổi thành ㄹ. Ví dụ: 분류 [불류] (sự phân loại); 한라산 [할라산] (núi Halla)
- ㄴ+ ㄹ> ㄹ+ ㄹ: Nếu âm tiết phía trước kết thúc bằng ㄴ và âm tiết phía sau bắt đầu bằng ㄹ thì âm ㄴ sẽ bị biến đổi thành ㄹ. Ví dụ: 별님 [별림] (ngôi sao); 칼날 [칼랄] (dao)
Quy tắc 5: Vòm âm hóa (구개음화)
Quy tắc 6: Giản lược ㅎ (‘ㅎ‘탈락)
ㅎ+ nguyên âm > ㅎ trở thành âm câm
Quy tắc 7: Bật hơi hóa (격음화)
- ㄱ,ㄷ+ ㅎ => ㅋ,ㅌ: Nếu từ phía trước kết thúc bằng phụ âm ㄱ,ㄷ và từ thứ 2 bắt đầu bằng phụ âm ㅎ thì phụ âm ㅎ sẽ được đọc thành ㅋ,ㅌ. Ví dụ: 축하하다[추카하다] /chu-kha-ha-da/; 못해요[모태요] /mot-thae-yo/
- ㅎ+ ㄱ,ㄷ => ㅋ,ㅌ: Nếu từ phía trước kết thúc bằng phụ âm ㅎ và từ thứ 2 bắt đầu bằng các phụ âm ㄱ,ㄷ thì phụ âm ㅎ sẽ được đọc thành ㅋ,ㅌ. Ví dụ: 좋아요 [조아요] (tốt); 까맣다[까마타] /kka-ma- tha/
Quy tắc 8: Cách đọc 의
| Cách phát âm | Ví dụ |
| 의 đọc là 의: Nếu 의 đứng ở vị trí đầu câu | 의사[의사] /eui-sa/; 의자[의자] /eui-ja/ |
| 의 đọc là 이: Khi 의 đứng ở vị trí thứ 2 | 주의[주이] /ju-i/; 동의[동이] /dong-i/ |
| 의 đọc là 에: Khi 의 mang ý nghĩa là “của” sở hữu | 아빠의안경[아빠에안경] /appa-e-an-kyeong/ |
Quy tắc 9: Thêm ㄴ (‘ㄴ’첨가)
Nếu từ ghép hoặc từ phát sinh có từ phía trước kết thúc là 1 phụ âm và sau đó là từ hoặc tiếp vị ngữ bắt đầu với các âm tiết: 이, 야, 여, 요, 유 sẽ thêm ㄴ vào trước các âm tiết thành: 니, 냐, 녀, 뇨, 뉴
Ví dụ: 꽃잎 [꽃닙 ⇒ 꼰닙]; 담요 [담뇨]
Kết luận
Email: duhoctudoglobal@gmail.com